itch-mite

/'itʃmait/
Học thuật
Thân thiện
itch-mite

The itch-mite burrows under the skin, causing intense itching.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ghẻ: Một loại ve, bét ký sinh rất nhỏ (thuộc họ Sarcoptes scabiei), chui vào da người động vật để đẻ trứng, gây ra bệnh ghẻ ngứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor identified the cause of the rash as the itch-mite. (Bác sĩ xác định nguyên nhân của vết phát ban do cái ghẻ.)
    • Scabies is caused by a microscopic itch-mite. (Bệnh ghẻ do một con cái ghẻ siêu nhỏ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of itch-mites": sự xâm nhiễm của cái ghẻ.
    • The stray dog suffered from a severe infestation of itch-mites. (Con chó hoang bị xâm nhiễm cái ghẻ nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcoptes scabiei (n): Tên khoa học của loài cái ghẻ gây bệnh ghẻngười.
  • Scabies (n): Tên của bệnh da liễu do cái ghẻ gây ra, bệnh ghẻ.
  • Mite (n): Một nhóm động vật chân khớp nhỏ bé, trong đó bao gồm cả cái ghẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Scabies mite: cái ghẻ (cùng chỉ một loài).
  • Sarcoptid mite: ve bét sarcoptid (tên gọi theo họ).
itch-mite

The itch-mite burrows under the skin, causing intense itching.

danh từ
  1. cái ghẻ