itch-mite
/'itʃmait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái ghẻ: Một loại ve, bét ký sinh rất nhỏ (thuộc họ Sarcoptes scabiei), chui vào da người và động vật để đẻ trứng, gây ra bệnh ghẻ ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor identified the cause of the rash as the itch-mite. (Bác sĩ xác định nguyên nhân của vết phát ban là do cái ghẻ.)
- Scabies is caused by a microscopic itch-mite. (Bệnh ghẻ do một con cái ghẻ siêu nhỏ gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infestation of itch-mites": sự xâm nhiễm của cái ghẻ.
- The stray dog suffered from a severe infestation of itch-mites. (Con chó hoang bị xâm nhiễm cái ghẻ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcoptes scabiei (n): Tên khoa học của loài cái ghẻ gây bệnh ghẻ ở người.
- Scabies (n): Tên của bệnh da liễu do cái ghẻ gây ra, bệnh ghẻ.
- Mite (n): Một nhóm động vật chân khớp nhỏ bé, trong đó bao gồm cả cái ghẻ.
Từ đồng nghĩa
- Scabies mite: cái ghẻ (cùng chỉ một loài).
- Sarcoptid mite: ve bét sarcoptid (tên gọi theo họ).