iterant
/'itərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặp lại, lặp đi lặp lại: "iterant" mô tả một hành động, sự kiện hoặc quá trình được thực hiện hoặc xảy ra nhiều lần một cách có chu kỳ hoặc liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The iterant sound of the waves was soothing. (Âm thanh lặp đi lặp lại của sóng biển thật êm dịu.)
- He followed an iterant routine, checking the equipment every hour. (Anh ấy tuân theo một thói quen lặp lại, kiểm tra thiết bị mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iterant process": quá trình lặp lại.
- Software debugging is often an iterant process. (Gỡ lỗi phần mềm thường là một quá trình lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Iterate (động từ): lặp lại, thực hiện nhiều lần.
- The team will iterate on the design until it's perfect. (Nhóm sẽ lặp lại thiết kế cho đến khi nó hoàn hảo.)
Iteration (danh từ): sự lặp lại, một lần lặp.
- This is the third iteration of the model. (Đây là lần lặp thứ ba của mô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Repetitive: lặp đi lặp lại.
- Recurrent: tái diễn, xảy ra nhiều lần.
Từ trái nghĩa
- Singular: duy nhất, đơn lẻ.
- Nonrepetitive: không lặp lại.
tính từ
- lặp lại, lặp đi lặp lại