iterativeness
/'itərətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhắc lại, tính chất lặp lại: Chỉ đặc điểm của một quá trình hoặc hành động được thực hiện nhiều lần theo cùng một cách hoặc với những sự điều chỉnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The iterativeness of the software development process allows for continuous improvement. (Tính chất lặp lại của quy trình phát triển phần mềm cho phép cải tiến liên tục.)
- We studied the iterativeness of the algorithm to understand its efficiency. (Chúng tôi đã nghiên cứu tính chất lặp đi lặp lại của thuật toán để hiểu hiệu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The iterativeness of learning": Tính chất lặp lại của việc học, nhấn mạnh việc kiến thức được củng cố qua nhiều lần tiếp xúc.
- Language acquisition benefits from the iterativeness of practice. (Việc tiếp thu ngôn ngữ được hưởng lợi từ tính chất lặp đi lặp lại của thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Iterative (adj): có tính lặp, lặp đi lặp lại.
- We use an iterative approach to design. (Chúng tôi sử dụng một cách tiếp cận có tính lặp để thiết kế.)
- Iteration (n): sự lặp lại, một lần lặp trong một chu kỳ.
- Each iteration of the product is better than the last. (Mỗi lần lặp lại của sản phẩm thì tốt hơn lần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Repetitiveness: tính chất lặp lại (thường mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực về sự đơn điệu).
- Cyclicality: tính chất tuần hoàn, có chu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Linearity: tính chất tuyến tính, tuần tự một chiều.
- Singularity: tính chất đơn lẻ, chỉ xảy ra một lần.
danh từ
- tính chất nhắc lại, tính chất lắp lại, tính chất nhắc đi nhắc lại, tính chất lặp đi lặp lại