ithyphallic
/,iθi'fælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) hình dương vật: Miêu tả hình ảnh hoặc biểu tượng dương vật được mang diễu hành, đặc biệt trong các nghi lễ cổ đại liên quan đến thần rượu Dionysus (Bacchus).
- Tục tĩu, khiêu dâm: Mang tính chất thô tục, liên quan đến tình dục một cách trắng trợn.
Danh từ:
- Bài thơ tục tĩu: Một bài thơ hoặc tác phẩm văn học có nội dung khiêu dâm, thô tục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ancient festival featured an ithyphallic procession. (Lễ hội cổ đại có một đám rước mang hình dương vật.)
- His ithyphallic jokes made everyone uncomfortable. (Những câu chuyện đùa tục tĩu của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Danh từ:
- The poet was known for writing ithyphallics. (Nhà thơ nổi tiếng vì viết những bài thơ tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu văn hóa/nghệ thuật: Thuật ngữ dùng để mô tả các tác phẩm điêu khắc, tranh vẽ hoặc nghi lễ cổ đại có hình tượng dương vật một cách công khai.
- The ithyphallic statues were central to the fertility rites. (Các bức tượng hình dương vật là trung tâm của các nghi thức cầu sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Phallic (adj): (thuộc) dương vật, biểu tượng dương vật (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết mang sắc thái tục tĩu hoặc liên quan đến lễ hội).
- The monument had a phallic shape. (Công trình tưởng niệm có hình dương vật.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tục tĩu):
- Obscene: tục tĩu, khiêu dâm.
- Bawdy: tục tằn, thô tục.
- Danh từ (bài thơ tục tĩu):
- Bawdy: thơ/truyện tục tằn.
- Erotica: văn học khiêu dâm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ithyphallic")
tính từ
- (thuộc) hình dương vật (mang diễu trong các cuộc lễ Thần rượu)
- tục tĩu
danh từ
- bài thơ tục tĩu