itinérant

Học thuật
Thân thiện
itinérant

Une exposition itinérante visite plusieurs villes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưu động, di chuyển từ nơi này sang nơi khác: Dùng để mô tả một người, một nhóm người hoặc một hoạt động không cố địnhmột địa điểm thường xuyên di chuyển.
    • Du hành, lang thang: Có thể ám chỉ tính chất không ổn định, đi đây đi đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un cirque itinérant s'installe dans notre ville. (Một gánh xiếc lưu động đang dựng lều trong thành phố của chúng tôi.)
    • Il a un mode de vie itinérant. (Anh ấy có một lối sống du hành/lưu động.)
    • Une bibliothèque itinérante dessert les villages isolés. (Một thư viện lưu động phục vụ các làng xã hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Justice itinérante": tòa án lưu động (hệ thống tòa án di chuyển đến các địa phương khác nhau để xét xử).

    • La justice itinérante permet un meilleur accès au droit. (Tòa án lưu động giúp tiếp cận pháp luật tốt hơn.)
  • "Formation itinérante": khóa đào tạo lưu động (chương trình đào tạo được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau).

    • L'association propose une formation itinérante aux techniques agricoles. (Hiệp hội đề xuất một khóa đào tạo lưu động về kỹ thuật nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinérance (danh từ giống cái): tình trạng lưu động, sự du hành.

    • L'itinérance des nomades. (Lối sống du mục lưu động.)
  • Itinéraire (danh từ giống đực): lộ trình, hành trình.

    • Calculer son itinéraire. (Tính toán lộ trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambulant: lưu động, di động (thường dùng cho dịch vụ hoặc nghề nghiệp).
  • Nomade: du mục, không cố định.
  • Voyageur: hay đi du lịch, du hành.
Từ trái nghĩa
  • Sédentaire: định cư, ít di chuyển.
  • Fixe: cố định.
  • Stable: ổn định.
itinérant

Une exposition itinérante visite plusieurs villes.

tính từ
  1. lưu động
    • Exposition itinérante
      triển lãm lưu động

Từ trái nghĩa