itinerate
/i'tinəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động: Hành động di chuyển thường xuyên từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường là để làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Preachers used to itinerate to spread their teachings. (Các nhà truyền giáo từng đi khắp nơi để truyền bá giáo lý của họ.)
- As a consultant, he must itinerate between different client offices. (Là một nhà tư vấn, anh ấy phải đi lại giữa các văn phòng khách hàng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to itinerate for work": đi lại lưu động vì công việc.
- Many sales representatives itinerate for work across the region. (Nhiều đại diện kinh doanh đi lại lưu động vì công việc trên khắp khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Itinerant (tính từ): lưu động, nay đây mai đó.
- Itinerant workers follow the harvest. (Những lao động lưu động đi theo mùa vụ thu hoạch.)
- Itinerary (danh từ): lộ trình, hành trình.
- Please check the itinerary for our trip. (Hãy kiểm tra lộ trình cho chuyến đi của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Travel: đi du lịch, di chuyển.
- Move around: di chuyển xung quanh, đi quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được ghi nhận.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận.)
nội động từ
- đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động