itraconazole

itraconazole

A doctor prescribes itraconazole to treat a fungal nail infection.

Định nghĩa

Danh từ: Itraconazole một loại thuốc kháng nấm dạng uống (đường miệng), thường được biết đến với tên thương mại Sporanox. Thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm, đặc biệt nhiễm nấmmóng tay, móng chân.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn itraconazole cho bệnh nhiễm nấm móng của tôi.)
  • (Itraconazole thường được uống dưới dạng viên nang trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Itraconazole thuộc nhóm thuốc triazole, chế ức chế tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm.
  • Liều dùng: Thường được dùng theo đợt, với liều lượng phụ thuộc vào loại nhiễm nấm tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
  • Tương tác thuốc: Itraconazole có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Itraconazole tên gốc (generic name); tên thương mại phổ biến Sporanox.
  • Không biến thể từ vựng khác đây một danh từ chuyên ngành y học.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng nấm triazole: Mô tả nhóm thuốc itraconazole thuộc về.
  • Sporanox: Tên thương mại của itraconazole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho từ này, đây một thuật ngữ y học cụ thể, không được dùng trong các cấu trúc động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến itraconazole, đây từ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.