itty-bitty
/'itsi'bitsi/ Cách viết khác : (itty-bitty) /'iti'biti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, tí hon, tí xíu: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ, đáng yêu hoặc không đáng kể. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng và thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Look at the itty-bitty kitten! (Nhìn chú mèo con tí hon kìa!)
- She only ate an itty-bitty piece of cake. (Cô ấy chỉ ăn một miếng bánh tí xíu.)
- They live in an itty-bitty apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ tí tẹo ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh sự nhỏ bé đáng yêu: Thường dùng để nói về trẻ em, động vật nhỏ hoặc đồ vật với thái độ trìu mến.
- He held out his hand to show me an itty-bitty seashell. (Cậu ấy đưa tay ra cho tôi xem một cái vỏ sò tí tẹo.)
Nhấn mạnh sự không đáng kể: Đôi khi dùng để giảm nhẹ quy mô hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.
- It's just an itty-bitty problem; we can fix it easily. (Đó chỉ là một vấn đề tí tẹo thôi; chúng ta có thể sửa dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Itsy-bitsy (tính từ): Một biến thể cách viết và phát âm khác, có nghĩa hoàn toàn giống với "itty-bitty".
- She wore an itsy-bitsy bikini. (Cô ấy mặc một bộ bikini tí hon.)
Teensy-weensy (tính từ): Cùng nghĩa, chỉ sự rất nhỏ, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Would you like a teensy-weensy bit more sugar? (Bạn có muốn thêm một chút xíu đường nữa không?)
Từ đồng nghĩa
- Tiny: nhỏ xíu.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ.
- Minute: vô cùng nhỏ.
- Wee: nhỏ (thường dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc văn nói).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "itty-bitty". Từ này thường được dùng độc lập như một tính từ.)
tính từ
- (như) tí xinh, tí tẹo