ivory-yellow

/'aivəri'jelou/
Học thuật
Thân thiện
ivory-yellow

The artist mixes an ivory-yellow paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu ngà: Một màu vàng nhạt, trắng ngà, giống với màu của ngà voi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The walls were painted in a soft ivory-yellow shade. (Những bức tường được sơn một màu vàng ngà nhẹ nhàng.)
    • She wore an elegant ivory-yellow dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng ngà thanh lịch đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong nghệ thuật thiết kế: Thường được dùng để mô tả màu sắc trong hội họa, thiết kế nội thất, thời trang, mang lại cảm giác ấm áp, tinh tế sang trọng.
    • The artist preferred an ivory-yellow background for the portrait. (Họa sĩ thích một nền màu vàng ngà cho bức chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivory (n, adj): Ngà voi; màu trắng ngà.
  • Yellow (n, adj): Màu vàng.
  • Creamy yellow (adj): Màu vàng kem (có thể tương tự nhưng thường đậm hơn hoặc sắc kem).
Từ đồng nghĩa
  • Cream-colored: Màu kem.
  • Off-white: Màu trắng ngà, trắng nhờ.
  • Pale yellow: Màu vàng nhạt.
Thành ngữ liên quan
ivory-yellow

The artist mixes an ivory-yellow paint on her palette.

tính từ
  1. màu ngà