ivorylike

/'aivərilaik/
Học thuật
Thân thiện
ivorylike

The artist carved an ivorylike sculpture of a swan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống ngà, tính chất như ngà: Mô tả một vật liệu, bề mặt hoặc đặc điểm có vẻ ngoài, màu sắc, kết cấu hoặc cảm giác tương tự như ngà voi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antique box had an ivorylike sheen that was very beautiful. (Chiếc hộp cổ độ bóng giống như ngà rất đẹp.)
    • She wore a bracelet made of an ivorylike plastic. ( ấy đeo một chiếc vòng tay làm từ nhựa có vẻ ngoài như ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong nghệ thuật thiết kế: Thường dùng để mô tả các vật liệu thay thế có vẻ đẹp tương tự ngà voi, nhằm bảo vệ động vật.
    • The sculptor used an ivorylike resin to create the delicate figurine. (Nhà điêu khắc đã sử dụng nhựa giống ngà để tạo ra bức tượng nhỏ tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivory (n): ngà voi.
  • Ivory-colored (adj): màu ngà, màu trắng ngà.
Từ đồng nghĩa
  • Eburnean (adj): (từ chuyên môn) thuộc về ngà, chất liệu như ngà.
  • Off-white (adj): màu trắng ngà, trắng nhạt. (Chú ý: từ này chỉ tập trung vào màu sắc, trong khi "ivorylike" có thể bao hàm cả kết cấu vẻ ngoài.)
ivorylike

The artist carved an ivorylike sculpture of a swan.

tính từ
  1. giống ngà