jésuitiquement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách giả dối, xảo trá: Cách hành xử hoặc lập luận gian trá, không trung thực, thường dùng để che giấu mục đích thật sự hoặc thuyết phục người khác bằng nhữnglẽ vòng vo, tinh vi nhưng không ngay thẳng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a argumenté jésuitiquement pour éviter d’admettre sa faute. (Anh ta lập luận một cách xảo trá để tránh thừa nhận lỗi lầm của mình.)
    • Elle a répondu jésuitiquement, sans jamais donner de réponse claire. ( ấy đã trả lời một cách giả dối, không bao giờ đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn phong phê bình, chỉ trích để miêu tả những hành vi hoặc ngôn từ thiếu trung thực một cách tinh vi, chủ đích.
    • Le politicien a contourné la question de manière jésuitiquement habile. (Chính trị gia đó đã lảng tránh câu hỏi một cách khéo léo nhưng giả dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Jésuitique (tính từ): mang tính chất giả dối, xảo trá.
    • un raisonnement jésuitique (một lập luận xảo trá)
  • Jésuitisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa hay phương pháp giả dối, xảo trá.
Từ đồng nghĩa
  • Habilement (một cách khéo léo) - .
  • Sournoisement (một cách lén lút, gian giảo).
  • Hypocritement (một cách đạo đức giả).
Từ trái nghĩa
  • Franchement (một cách thẳng thắn).
  • Sincèrement (một cách chân thành).
  • Loyalement (một cách trung thực, ngay thẳng).
danh từ giống cái, phó từ
  1. (nghĩa xấu) giả dối xảo trá