jaboncillo

jaboncillo

A child picks a ripe jaboncillo from the tree to wash their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thường xanhvùng nhiệt đới châu Mỹ: "jaboncillo" chỉ một loại cây quả mọng chứa saponin, được người bản địa Mỹ sử dụng như phòng.
    • Quả của cây jaboncillo: Quả của loại cây này chứa chất saponin, khả năng tạo bọt được dùng để giặt rửa.
dụ sử dụng
  • (Cây jaboncillo cho ra một loại quả được sử dụng như phòng theo truyền thống.)
  • (Người bản địa Mỹ thu hoạch quả jaboncillo để giặt quần áo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jaboncillo soap": phòng làm từ quả của cây jaboncillo.
    • They made jaboncillo soap by crushing the fruit and mixing it with water. (Họ làm phòng jaboncillo bằng cách nghiền nát quả trộn với nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaboncillo (từ không thay đổi): thường được dùng như một danh từ riêng chỉ loại cây hoặc quả của .
Từ đồng nghĩa
  • Soapberry: quả phòng (một tên gọi khác cho các loại cây quả chứa saponin, bao gồm jaboncillo).
  • Sapindus saponaria: tên khoa học của một loài cây thuộc họ jaboncillo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "jaboncillo" đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jaboncillo".

Từ gần giống