abience
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học): - Sự né tránh, sự lẩn tránh: "abience" chỉ xu hướng hoặc thôi thúc muốn rút lui, tránh xa một tình huống hoặc một đối tượng nào đó. Đây là khái niệm đối lập với "adience" (xu hướng tiếp cận).
Ví dụ sử dụng
- (Sự né tránh các buổi tụ tập xã hội của bệnh nhân cho thấy chứng lo âu nghiêm trọng.)
- (Trong tâm lý học, sự né tránh thường được nghiên cứu liên quan đến các hành vi lẩn tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abience behavior": hành vi né tránh.
- Abience behavior is common in individuals with phobias. (Hành vi né tránh phổ biến ở những người mắc chứng ám ảnh sợ hãi.)
- "abience response": phản ứng né tránh.
- The subject showed a clear abience response to the threatening stimulus. (Đối tượng thể hiện phản ứng né tránh rõ ràng đối với kích thích đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Abient (tính từ): có tính chất né tránh.
- The abient tendency was observed in the experiment. (Xu hướng né tránh đã được quan sát trong thí nghiệm.)
- Adience (danh từ): sự tiếp cận (khái niệm đối lập).
- Adience and abience are two fundamental behavioral orientations. (Sự tiếp cận và sự né tránh là hai định hướng hành vi cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Avoidance: sự tránh né.
- Withdrawal: sự rút lui.
- Aversion: sự ghét bỏ, ác cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw away from: rút lui khỏi.
- The child drew away from the stranger. (Đứa trẻ rút lui khỏi người lạ.)
- Shrink from: lùi bước trước.
- He shrank from the challenge. (Anh ta lùi bước trước thử thách.)
Thành ngữ liên quan
- Keep at arm's length: giữ khoảng cách, tránh xa.
- She kept her colleagues at arm's length to maintain professionalism. (Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp để duy trì tính chuyên nghiệp.)
- Give a wide berth: tránh xa hoàn toàn.
- We gave the aggressive dog a wide berth. (Chúng tôi tránh xa con chó hung dữ.)