jacassement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu ríu rít của chim ác là: Chỉ âm thanh đặc trưng, lặp đi lặp lại và ồn ào do loài chim ác là (pie) phát ra.
- Sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc nói nhiều một cách vô ích, lặp đi lặp lại và gây khó chịu, tương tự như tiếng kêu của chim ác là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jacassement des pies dans le jardin me réveille. (Tiếng kêu ríu rít của lũ ác là trong vườn đánh thức tôi.)
- Je ne supporte pas le jacassement incessant de mon voisin au téléphone. (Tôi không chịu nổi sự nói huyên thiên không ngừng của ông hàng xóm khi gọi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être excédé par le jacassement": bị làm cho bực mình, phát cáu vì tiếng nói liến thoắng.
- Les enseignants sont parfois excédés par le jacassement des élèves en classe. (Các giáo viên đôi khi phát cáu vì sự nói liến thoắng của học sinh trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacasser (động từ): kêu ríu rít (chim ác là); nói liến thoắng, nói huyên thiên.
- Arrête de jacasser et écoute ! (Đừng nói huyên thiên nữa và hãy lắng nghe đi!)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage (danh từ): sự nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Caquetage (danh từ): tiếng cục tác (gà mái); sự nói liến thoắng.
- Babil (danh từ): tiếng bi bô (trẻ con); chuyện tầm phào.
Thành ngữ liên quan
- C'est un vrai jacassement (đây là một sự nói huyên thiên thực sự): Cụm từ dùng để nhận xét khi ai đó nói quá nhiều về những chuyện không quan trọng.
- Quand elles sont ensemble, c'est un vrai jacassement ! (Khi họ ở cùng nhau, đó thực sự là một cuộc nói chuyện huyên thiên!)
danh từ giống đực
- tiếng kiêu ríu rít (chim ác là)
- sự nói liến thoắng, sự nói huyên thiên