jacasseur

Học thuật
Thân thiện
jacasseur

Une pie jacasseur chante bruyamment dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay nói huyên thiên, lắm lời, ba hoa: Dùng để miêu tả một người tính cách hay nói nhiều, nói liên tục về những chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa, thường gây phiền toái.
    • Ồn ào, lăng xăng (dùng cho động vật, đặc biệtchim): Cách dùng ẩn dụ, miêu tả tiếng kêu liên tục, ồn ào của một số loài chim, thườngchim ác là.
  2. Danh từ:

    • Người hay nói huyên thiên, kẻ ba hoa: Chỉ một người thói quen hay đặc điểmnói nhiều, nói liên tục những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa voisine est très jacasseuse, elle parle sans arrêt. ( hàng xóm của ấy rất lắm lời, ta nói không ngừng.)
    • Ces oiseaux jacasseurs dans l'arbre me réveillent chaque matin. (Những con chim ồn ào trên cây đó đánh thức tôi mỗi sáng.)
  • Danh từ:
    • C'est un vrai jacasseur, impossible de placer un mot ! (Hắn ta đúngmột kẻ ba hoa thực thụ, không thể nào chen được một lời!)
    • Arrête de faire le jacasseur et écoute un peu. (Đừng làm thằng hay nói huyên thiên nữa nghe một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une langue de jacasseur": cái lưỡi dài, rất hay nói, không giữ được bí mật.
    • Ne lui dis rien, il a une langue de jacasseur. (Đừng nói gì với hắn, hắn cái lưỡi dài lắm.)
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Jacasser (động từ): nói huyên thiên, nói liên tục về chuyện vặt vãnh; (chim) kêu ồn ào.
    • Arrête de jacasser et travaille ! (Ngừng nói huyên thiên lại làm việc đi!)
  • Jacasse (danh từ giống cái): chim ác là (loài chim thường bị coi là hay kêu ồn ào lắm mồm).
  • Jaser (động từ): nói chuyện phiếm, tán gẫu (ít tiêu cực hơn "jacasser").
Từ đồng nghĩa
  • Bavard (adj/n): lắm lời, hay chuyện.
  • Volubile (adj): nói nhanh nhiều.
  • Loquace (adj): hoạt ngôn, nói nhiều (có thể trung lập hoặc hơi trang trọng).
  • Pipelette (n, thân mật): người đàn bà lắm lời, hay ngồi lê đôi mách.
Từ trái nghĩa
  • Silencieux / silencieuse (adj): trầm lặng, im lặng.
  • Taciturne (adj): ít nói, trầm mặc.
  • Muet / muette (adj): câm, không nói.
Thành ngữ liên quan
  • Être bavard comme une pie: Nói nhiều như chim ác là. ("Pie" - chim ác là - là loài chim tượng trưng cho sự lắm lời trong văn hóa Pháp, tương tự như "jacasse").
    • Ma tante est bavarde comme une pie. ( tôi nói nhiều như chim ác là.)
jacasseur

Une pie jacasseur chante bruyamment dans un arbre.

tính từ
  1. (hay) nói huyên thiên
danh từ
  1. người (hay) nói huyên thiên

Từ có nhắc đến "jacasseur"