jacasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay nói huyên thiên, lắm lời, ba hoa: Dùng để miêu tả một người có tính cách hay nói nhiều, nói liên tục về những chuyện nhỏ nhặt, vô nghĩa, thường gây phiền toái.
- Ồn ào, lăng xăng (dùng cho động vật, đặc biệt là chim): Cách dùng ẩn dụ, miêu tả tiếng kêu liên tục, ồn ào của một số loài chim, thường là chim ác là.
Danh từ:
- Người hay nói huyên thiên, kẻ ba hoa: Chỉ một người có thói quen hay đặc điểm là nói nhiều, nói liên tục những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa voisine est très jacasseuse, elle parle sans arrêt. (Bà hàng xóm của cô ấy rất lắm lời, bà ta nói không ngừng.)
- Ces oiseaux jacasseurs dans l'arbre me réveillent chaque matin. (Những con chim ồn ào trên cây đó đánh thức tôi mỗi sáng.)
- Danh từ:
- C'est un vrai jacasseur, impossible de placer un mot ! (Hắn ta đúng là một kẻ ba hoa thực thụ, không thể nào chen được một lời!)
- Arrête de faire le jacasseur et écoute un peu. (Đừng có làm thằng hay nói huyên thiên nữa và nghe một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une langue de jacasseur": Có cái lưỡi dài, rất hay nói, không giữ được bí mật.
- Ne lui dis rien, il a une langue de jacasseur. (Đừng nói gì với hắn, hắn có cái lưỡi dài lắm.)
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Jacasser (động từ): nói huyên thiên, nói liên tục về chuyện vặt vãnh; (chim) kêu ồn ào.
- Arrête de jacasser et travaille ! (Ngừng nói huyên thiên lại và làm việc đi!)
- Jacasse (danh từ giống cái): chim ác là (loài chim thường bị coi là hay kêu ồn ào và lắm mồm).
- Jaser (động từ): nói chuyện phiếm, tán gẫu (ít tiêu cực hơn "jacasser").
Từ đồng nghĩa
- Bavard (adj/n): lắm lời, hay chuyện.
- Volubile (adj): nói nhanh và nhiều.
- Loquace (adj): hoạt ngôn, nói nhiều (có thể trung lập hoặc hơi trang trọng).
- Pipelette (n, thân mật): người đàn bà lắm lời, hay ngồi lê đôi mách.
Từ trái nghĩa
- Silencieux / silencieuse (adj): trầm lặng, im lặng.
- Taciturne (adj): ít nói, trầm mặc.
- Muet / muette (adj): câm, không nói.
Thành ngữ liên quan
- Être bavard comme une pie: Nói nhiều như chim ác là. ("Pie" - chim ác là - là loài chim tượng trưng cho sự lắm lời trong văn hóa Pháp, tương tự như "jacasse").
- Ma tante est bavarde comme une pie. (Dì tôi nói nhiều như chim ác là.)
tính từ
- (hay) nói huyên thiên
danh từ
- người (hay) nói huyên thiên