jack frost

/'dʤæk'frɔst/
Học thuật
Thân thiện
jack frost

Jack Frost paints delicate patterns on the windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Nhân vật hư cấu tượng trưng cho sương giá mùa đông: "Jack Frost" một nhân vật trong văn hóa dân gian văn học, được nhân cách hóa để đại diện cho sự lạnh giá, sương muối những hiện tượng đặc trưng của mùa đông. Nhân vật này thường được miêu tả như một sinh vật tinh nghịch tạo ra các hoa văn băng giá trên cửa sổ làm không khí trở nên lạnh buốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children believed Jack Frost had painted icy patterns on the window overnight. (Bọn trẻ tin rằng Jack Frost đã vẽ những hoa văn băng giá trên cửa sổ qua đêm.)
    • When the first chill arrives, people often say, "Jack Frost is nipping at your nose." (Khi cơn lạnh đầu tiên ập đến, mọi người thường nói, "Jack Frost đang cắn vào mũi bạn đấy.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A visit from Jack Frost": Một cách nói văn vẻ để chỉ đợt sương giá hoặc thời tiết lạnh giá đầu tiên của mùa đông.

    • We had a visit from Jack Frost last night; the car windows were all white. (Chúng tôi đã đón một vị khách Jack Frost đêm qua; cửa kính xe ô tô phủ trắng xóa.)
  • "Jack Frost's touch": Chỉ sự lạnh buốt hoặc hiệu ứng đóng băng do sương giá gây ra.

    • You can feel Jack Frost's touch in the morning air. (Bạn có thể cảm nhận hơi lạnh của Jack Frost trong không khí buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frost (n): Sương giá, hiện tượng hơi nước đóng băng.

    • The grass was covered in white frost. (Cỏ được phủ một lớp sương giá trắng xóa.)
  • Old Man Winter (n): Một nhân vật nhân cách hóa tương tự, đại diện cho mùa đông nói chung, thường nghiêm khắc hơn Jack Frost.

Từ đồng nghĩa
  • The Frost Spirit: Tinh thần sương giá (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Winter's breath: Hơi thở của mùa đông (cụm từ mang tính ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "Jack Frost is in the air": Thời tiết đã trở nên rất lạnh, báo hiệu mùa đông.

    • Better wear a coat; you can tell Jack Frost is in the air. (Tốt hơn hết mặc áo khoác; bạn có thể thấy trời đã rất lạnh rồi.)
  • "Nipped by Jack Frost": Bị cái lạnh làm cóng hoặc đỏ ửng (thường nói về mũi, tai, ngón tay).

    • My ears were nipped by Jack Frost during the walk. (Tai tôi đã cóng cái lạnh trong lúc đi bộ.)
jack frost

Jack Frost paints delicate patterns on the windowpane.

danh từ
  1. chàng Sương muối (sương muối nhân cách hoá)

Từ đồng nghĩa