jack light

/'dʤæklait/
Học thuật
Thân thiện
jack light

A hunter uses a jack light to spot deer at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuốc, đèn (để đi săn hay để câu đêm): Một loại đèn cầm tay hoặc nguồn sáng mạnh, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn hoặc câu vào ban đêm để thu hút hoặc làm lóa mắt con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters used a jack light to spot deer in the dark. (Những người thợ săn dùng một chiếc đèn đi săn để phát hiện hươu trong bóng tối.)
    • Fishing with a jack light is illegal in some areas because it gives an unfair advantage. (Câu bằng đèn câu đêm bất hợp phápmột số khu vực tạo ra lợi thế không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt by jack light": đi săn bằng cách sử dụng đèn.
    • Poachers sometimes hunt by jack light, which is a dangerous and often illegal method. (Những kẻ săn trộm đôi khi đi săn bằng đèn, một phương pháp nguy hiểm thường bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotlight (n): đèn pha, đèn chiếu điểm (một loại đèn mạnh tương tự, nhưng thường dùng cho mục đích khác như sân khấu hoặc tìm kiếm).
  • Lantern (n): đèn lồng (một nguồn sáng di động được bảo vệ, có thể dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả cắm trại).
Từ đồng nghĩa
  • Hunting lamp: đèn đi săn.
  • Night fishing light: đèn câu đêm.
Lưu ý
  • Từ "jack light" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Bắc Mỹ thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời như săn bắn hoặc câu vào ban đêm. Việc sử dụng có thể bị hạn chế hoặc cấm bởi luật pháp địa phương lý do an toàn bảo tồn động vật hoang dã.
jack light

A hunter uses a jack light to spot deer at night.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đuốc, đèn (để đi săn hay để câu đêm)