jack-a-dandy

/,dʤækə'dændi/
Học thuật
Thân thiện
jack-a-dandy

A jack-a-dandy strolls through the park in his fine clothes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chàng ăn diện, anh chàng diện đúng mốt: Một người đàn ông trẻ, thường có vẻ ngoài bảnh bao, chú trọng nhiều đến trang phục phong cách thời thượng, đôi khi với vẻ kiêu kỳ.
    • Công tử bột: Chỉ một thanh niên con nhà giàu, sống phong lưu, ăn chơi chú trọng đến vẻ bề ngoài hào nhoáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He strutted about like a perfect jack-a-dandy in his new suit. (Hắn ta đi đi lại lại như một công tử bột đích thực trong bộ vest mới.)
    • The party was full of young jack-a-dandies more interested in their appearance than the conversation. (Bữa tiệc đầy những anh chàng ăn diện trẻ tuổi, quan tâm đến ngoại hình của họ hơn các cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc mỉa mai, nhấn mạnh vào sự phô trương, kiểu cách quá mức trong trang phục dáng vẻ của một người đàn ông.
    • Don't be such a jack-a-dandy; we're just going to a casual lunch. (Đừng làm ra vẻ công tử bột thế; chúng ta chỉ đi ăn trưa bình thường thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandy (n): Người đàn ông ăn mặc cực kỳ bảnh bao chú trọng đến thời trang; công tử bột. (Đây dạng rút gọn phổ biến hơn của "jack-a-dandy").
  • Fop (n): Anh chàng công tử, người đàn ông quá chú trọng phô trương về quần áo, ngoại hình (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beau: Người đàn ông ăn mặc đẹp, người tình trai tráng (từ cổ).
  • Coxcomb: Kẻ hợm hĩnh, tự phụ về ngoại hình (mang tính miệt thị).
  • Popinjay: Kẻ hợm hĩnh, khoe mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • To be dressed like a dandy: Ăn mặc bảnh bao như một công tử.
    • He arrived at the event dressed like a dandy, attracting everyone's attention. (Anh ta đến sự kiện ăn mặc như một công tử, thu hút sự chú ý của mọi người.)
jack-a-dandy

A jack-a-dandy strolls through the park in his fine clothes.

danh từ
  1. anh chàng ăn diện, anh chàng diện đúng mốt; công tử bột