jack-knife

/'dʤæknaif/
Học thuật
Thân thiện
jack-knife

A man uses a jack-knife to cut a piece of rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao xếp (bỏ túi): Một loại dao lưỡi có thể gập lại vào trong cán để đảm bảo an toàn khi không sử dụng, thường kích thước nhỏ gọn để mang theo người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a jack-knife to cut the rope. (Anh ta dùng một con dao xếp để cắt sợi dây.)
    • My grandfather always carried a small jack-knife in his pocket. (Ông tôi luôn mang theo một con dao xếp nhỏ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jack-knife" cũng có thể được dùng như một động từ trong ngữ cảnh chuyên biệt ( dụ: mô tả một chiếc xe moóc đột ngột gập lại vào xe kéo), nhưng nghĩa phổ biến chính trong từ điển Anh-Việt danh từ chỉ "dao xếp".
Biến thể từ gần giống
  • Pocket knife (n): dao bỏ túi (từ đồng nghĩa với jack-knife).
  • Swiss army knife (n): dao quân đội Thụy (một loại dao xếp đa năng).
  • Folding knife (n): dao gập (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pocket knife: dao bỏ túi.
  • Clasp knife: dao gập (cách gọi ).
jack-knife

A man uses a jack-knife to cut a piece of rope.

danh từ
  1. dao xếp (bỏ túi)