jack-o-lantern

jack-o-lantern

A child carves a smiling face into a jack-o-lantern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn ngô: Một quả ngô được khoét rỗng, chạm khắc mặt người hoặc hình thù đáng sợ, thường đặt một ngọn nến bên trong. Đây biểu tượng phổ biến trong lễ Halloween.
    • Nấm phát quang: Một loại nấm độc lớn, màu cam, mọc thành chùm hẹp; các tia của khả năng phát quang (phát sáng trong bóng tối).
dụ sử dụng
  • Đèn ngô:

    • Every Halloween, children carve a jack-o-lantern and place it on the porch. (Mỗi dịp Halloween, trẻ em khắc một chiếc đèn ngô đặt hiên nhà.)
  • Nấm phát quang:

    • The jack-o-lantern mushroom glows greenish in the dark forest. (Nấm phát quang phát sáng xanh lục trong khu rừng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carve a jack-o-lantern": khắc một quả ngô làm đèn.

    • We spent the evening carving a jack-o-lantern with a scary face. (Chúng tôi dành cả buổi tối để khắc một quả ngô đèn với khuôn mặt đáng sợ.)
  • "jack-o-lantern glow": ánh sáng từ đèn ngô.

    • The jack-o-lantern glow flickered in the dark hallway. (Ánh sáng của đèn ngô nhấp nháy trong hành lang tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack-o'-lantern (cách viết khác): Cùng nghĩa, với dấu nháy đơn thay cho chữ "o".
  • Pumpkin lantern (đèn ngô): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Halloween lantern: đèn lồng Halloween (chỉ đèn ngô).
  • Foxfire mushroom: nấm phát quang (chỉ loại nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "jack-o-lantern", nhưng có thể kết hợp với động từ như "light up" (thắp sáng):
    • They light up the jack-o-lantern at dusk. (Họ thắp sáng đèn ngô vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a jack-o-lantern's grin": nụ cười toe toét như đèn ngô (thường dùng để mô tả nụ cười rộng hoặc ma quái).
    • His smile was as wide as a jack-o-lantern's grin. (Nụ cười của anh ấy rộng như nụ cười của đèn ngô.)

Từ gần giống

Từ chứa "jack-o-lantern"