jack-o-lantern
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn bí ngô: Một quả bí ngô được khoét rỗng, chạm khắc mặt người hoặc hình thù đáng sợ, và thường đặt một ngọn nến bên trong. Đây là biểu tượng phổ biến trong lễ Halloween.
- Nấm phát quang: Một loại nấm độc lớn, có màu cam, mọc thành chùm hẹp; các lá tia của nó có khả năng phát quang (phát sáng trong bóng tối).
Ví dụ sử dụng
Đèn bí ngô:
- Every Halloween, children carve a jack-o-lantern and place it on the porch. (Mỗi dịp Halloween, trẻ em khắc một chiếc đèn bí ngô và đặt nó ở hiên nhà.)
Nấm phát quang:
- The jack-o-lantern mushroom glows greenish in the dark forest. (Nấm phát quang phát sáng xanh lục trong khu rừng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carve a jack-o-lantern": khắc một quả bí ngô làm đèn.
- We spent the evening carving a jack-o-lantern with a scary face. (Chúng tôi dành cả buổi tối để khắc một quả bí ngô đèn với khuôn mặt đáng sợ.)
"jack-o-lantern glow": ánh sáng từ đèn bí ngô.
- The jack-o-lantern glow flickered in the dark hallway. (Ánh sáng của đèn bí ngô nhấp nháy trong hành lang tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Jack-o'-lantern (cách viết khác): Cùng nghĩa, với dấu nháy đơn thay cho chữ "o".
- Pumpkin lantern (đèn bí ngô): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Halloween lantern: đèn lồng Halloween (chỉ đèn bí ngô).
- Foxfire mushroom: nấm phát quang (chỉ loại nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "jack-o-lantern", nhưng có thể kết hợp với động từ như "light up" (thắp sáng):
- They light up the jack-o-lantern at dusk. (Họ thắp sáng đèn bí ngô vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a jack-o-lantern's grin": nụ cười toe toét như đèn bí ngô (thường dùng để mô tả nụ cười rộng hoặc ma quái).
- His smile was as wide as a jack-o-lantern's grin. (Nụ cười của anh ấy rộng như nụ cười của đèn bí ngô.)