jack-priest
/'dʤæk,pri:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một người đàn ông tự phụ, hợm hĩnh: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông có thái độ kiêu căng, tự cho mình là quan trọng hoặc đạo đức giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He acts like a real jack-priest, always lecturing everyone. (Anh ta cư xử như một gã hợm hĩnh thực sự, lúc nào cũng giảng đạo cho mọi người.)
- Don't be such a jack-priest; no one is perfect. (Đừng có mà làm ra vẻ đạo đức giả như thế; không ai hoàn hảo cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the jack-priest": giả vờ đạo đức hoặc tỏ ra quan trọng.
- He loves to play the jack-priest in meetings, but everyone knows the truth. (Hắn thích làm ra vẻ quan trọng trong các cuộc họp, nhưng mọi người đều biết sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackanapes (danh từ): kẻ hợm hĩnh, người tự phụ. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng không phải là biến thể chính tả của "jack-priest").
- Prude (danh từ): người quá khắt khe về đạo đức, hợm hĩnh về mặt đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite: kẻ đạo đức giả.
- Pompous person: người hợm hĩnh, tự phụ.
- Sanctimonious person: người giả đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- Holier-than-thou: (thái độ) tự cho mình đạo đức hơn người khác. Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự như "jack-priest".
- I can't stand his holier-than-thou attitude. (Tôi không thể chịu được thái độ tự cho mình là thánh thiện của anh ta.)
danh từ
- uồm
- None
- ...f