jack-staff

/'dʤækstɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
jack-staff

A small flag flutters from the jack-staff at the ship's bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Cột buồm treo cờ: Một cột thẳng đứng, thường nhỏ ngắn, được gắnđỉnh của một cột buồm chính (như cột mũi) để treo cờ hiệu, đặc biệt cờ hiệu quốc gia (cờ jack).
    • Cán cờ trên cột buồm: Phần cột hoặc thanh dùng để cắm cờ, được lắp đặtvị trí cao trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The national flag was flying proudly from the jack-staff at the bow. (Lá cờ quốc gia tung bay đầy kiêu hãnh từ cán cờmũi tàu.)
    • The sailor climbed up to repair the jack-staff. (Người thủy thủ đã leo lên để sửa chữa cột buồm treo cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hoist a flag on the jack-staff": Kéo cờ lên cán cờ.
    • Every morning, the crew gathers to hoist the flag on the jack-staff. (Mỗi sáng, thủy thủ đoàn tập trung để kéo cờ lên cán cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack (n): Cờ hiệu (thường cờ quốc gia nhỏ, treo trên jack-staffmũi tàu).
  • Flagstaff (n): Cột cờ nói chung.
  • Ensign staff (n): Cột cờ đuôi (treo cờ hiệuđuôi tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Flagpole (on a ship): Cột cờ (trên tàu).
Lưu ý
  • "Jack-staff" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Trong ngữ cảnh thông thường, "flagpole" hoặc "flagstaff" được sử dụng phổ biến hơn.
jack-staff

A small flag flutters from the jack-staff at the ship's bow.

danh từ (hàng hải)
  1. cột buồm treo cờ
  2. cán cờ trên cột buồm