jack-tar

jack-tar

A jack-tar climbs the rigging of a tall ship.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thủy thủ: "jack-tar" một từ lóng cổ điển dùng để chỉ một người đàn ông làm việc trên tàu biển, tức là một thủy thủ. Từ này thường mang sắc thái thân mật, gợi hình ảnh một người lính biển dày dạn kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về các chuyến hải trình của ông qua Đại Tây Dương.)
  • (Trong quán rượu, một nhóm thủy thủ đang hát những bài hát biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jack-tar" thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. có thể được dùng để tạo không khí hoài cổ hoặc nhấn mạnh nghề nghiệp truyền thống.
    • He was a true jack-tar, with tattoos on his arms and a pipe in his mouth. (Ông ấy một thủy thủ chính hiệu, với hình xăm trên tay tẩu thuốc trong miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack (danh từ): một cách gọi thân mật cho thủy thủ, thường dùng trong cụm "every man jack" (mọi người).
    • The ship's crew, every man jack, was ready for the storm. (Toàn bộ thủy thủ đoàn, mọi người, đã sẵn sàng cho cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor (danh từ): thủy thủ, từ thông dụng hơn.
  • Seaman (danh từ): thủy thủ, người làm việc trên biển.
  • Mariner (danh từ): hàng thủ, thường dùng trong văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jack-tar", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động thủy thủ:
    • Ship out: lên đường, ra khơi.
      • The jack-tar shipped out at dawn. (Người thủy thủ lên đường lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Jack-tar thường được sử dụng kết hợp với các thành ngữ về biển:
    • A jack-tar of the old school: một thủy thủ theo phong cách truyền thống, giàu kinh nghiệm.
      • Captain Brown was a jack-tar of the old school, who knew every knot and sail. (Thuyền trưởng Brown một thủy thủ theo phong cách truyền thống, người biết mọi nút thắt cánh buồm.)

Từ chứa "jack-tar"