agateware

agateware

A potter carefully shapes a piece of agateware on the wheel.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ gốm vân mã não: "Agateware" một loại đồ gốm được tạo ra với các đường vân đốm màu sắc khác nhau, nhằm mục đích bắt chước vẻ ngoài tự nhiên của đá mã não (agate). Kỹ thuật này thường được thực hiện bằng cách trộn các loại đất sét màu sắc khác nhau trước khi nung, tạo ra các hoa văn vân đá độc đáo.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập đồ gốm vân mã não đẹp từ thế kỷ 18.)
  • ( ấy đã mua một chiếc bình nhỏ bằng đồ gốm vân mã não tại cửa hàng đồ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agateware" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ các hiện vật gốm kỹ thuật tạo vân tương tự, được tìm thấy trong các nền văn hóa cổ đại.
    • Archaeologists discovered fragments of agateware in the ancient settlement. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện các mảnh vỡ của đồ gốm vân mã não trong khu định cư cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Agate (n): Mã não (loại đá quý vân).
    • The agate stone has beautiful banded patterns. (Viên đá mã não các hoa văn vân sọc đẹp.)
  • Stoneware (n): Đồ gốm đá (một loại gốm cứng, không thấm nước, thường được dùng làm đồ dùng hàng ngày).
    • Stoneware is more durable than earthenware. (Đồ gốm đá bền hơn đồ gốm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mottled pottery: Đồ gốm đốm màu.
  • Veined pottery: Đồ gốm vân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "agateware".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "agateware".)