jack-towel
/'dʤæk,tauəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn mặt cuốn: Một loại khăn mặt dài, thường được khâu hai đầu lại với nhau thành một vòng tròn và cuốn quanh một rulô hoặc trục quay, thường được treo trong nhà tắm hoặc nhà bếp để nhiều người có thể sử dụng lau tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old pub had a traditional jack-towel hanging by the sink. (Quán rượu cũ có một chiếc khăn mặt cuốn truyền thống treo cạnh bồn rửa.)
- Before paper towels were common, families often used a shared jack-towel in the kitchen. (Trước khi khăn giấy trở nên phổ biến, các gia đình thường dùng chung một chiếc khăn mặt cuốn trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a roller jack-towel": khăn mặt cuốn có rulô.
- The roller jack-towel is a hygienic solution for public restrooms. (Khăn mặt cuốn có rulô là một giải pháp vệ sinh cho nhà vệ sinh công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Roller towel (n): khăn cuốn (từ đồng nghĩa, chỉ cùng một vật).
- A roller towel serves the same purpose as a jack-towel. (Một chiếc khăn cuốn có cùng công dụng như một chiếc khăn mặt cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Roller towel: khăn cuốn.
- Continuous towel: khăn liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tròn, cuốn vào rulô)