jackhammer

/'dɔæk,hæmə/
Học thuật
Thân thiện
jackhammer

A construction worker operates a jackhammer on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa khoan, búa chèn: Một công cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc điện, dùng để đập vỡ tông, nhựa đường hoặc các bề mặt cứng khác. tạo ra những đập mạnh liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction workers used a jackhammer to break up the old sidewalk. (Các công nhân xây dựng đã sử dụng một chiếc búa khoan để phá vỡ vỉa hè .)
    • The noise from the jackhammer was so loud that we could hear it from inside the building. (Tiếng ồn từ chiếc búa khoan lớn đến mức chúng tôi có thể nghe thấy từ bên trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a jackhammer": vận hành, sử dụng một chiếc búa khoan.
    • He learned how to operate a jackhammer during his construction training. (Anh ấy đã học cách vận hành búa khoan trong khóa đào tạo xây dựng.)
  • "jackhammer noise/vibration": tiếng ồn/rung động đặc trưng của búa khoan.
    • The constant jackhammer vibration made the whole street shake. (Độ rung liên tục từ búa khoan khiến cả con đường rung chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Demolition hammer (n): búa phá dỡ (một loại công cụ tương tự, thường dùng để phá hủy).
  • Pneumatic drill (n): máy khoan khí nén (tên gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatic hammer: búa khí nén.
  • Breaker: máy đập, máy phá (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jackhammer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jackhammer")

jackhammer

A construction worker operates a jackhammer on the sidewalk.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa chèn; búa khoan