jackstones

jackstones

A child plays a game of jackstones on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi jackstones: Một trò chơi trong đó người chơi ném các miếng kim loại nhỏ (gọi là jackstones) lên nhặt chúng lên theo các nhóm khác nhau giữa các lần nảy của một quả bóng cao su nhỏ.
    • Dụng cụ chơi jackstones: Một trong số các miếng kim loại nhỏ sáu đầu nhọn, được nhặt lên trong khi tung bắt lại quả bóng trong trò chơi jacks.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children played jackstones in the schoolyard during recess. (Trẻ em chơi jackstonessân trường trong giờ giải lao.)
    • She carefully picked up the jackstones one by one between bounces. ( ấy cẩn thận nhặt từng jackstones lên giữa các lần nảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a set of jackstones": một bộ jackstones (thường gồm nhiều miếng kim loại).
    • He bought a new set of jackstones with a red rubber ball. (Anh ấy đã mua một bộ jackstones mới kèm quả bóng cao su màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacks (n): tên gọi khác của trò chơi jackstones, thường dùng phổ biến hơn.

    • Jacks is a classic game that requires hand-eye coordination. (Jacks một trò chơi cổ điển đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt.)
  • Jackstone (n, số ít): một miếng kim loại trong bộ jackstones.

    • One jackstone fell off the table. (Một jackstone đã rơi khỏi bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jacks: trò chơi jacks (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Knucklebones: trò chơi cổ xưa tương tự jackstones, dùng xương khớp ngón tay thay vì miếng kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up jackstones: nhặt jackstones lên.

    • She learned to pick up jackstones quickly while the ball bounced. ( ấy học cách nhặt jackstones nhanh khi quả bóng nảy.)
  • Throw jackstones: ném jackstones lên.

    • He threw the jackstones high to have more time to pick them up. (Anh ấy ném jackstones cao để thêm thời gian nhặt chúng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Play jackstones: chơi jackstones (một cách nói thông thường).
    • The children love to play jackstones during summer break. (Trẻ em thích chơi jackstones trong kỳ nghỉ hè.)

Từ gần giống