jacob's ladder

/'dʤeikəbz'lædə/
danh từ
  1. (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
  2. (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
  3. (hàng hải) thang dây
  4. (thực vật học) cây thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jacob's ladder
A sailor climbs the jacob's ladder to board the ship.