jacob's staff

/'dʤeikəbz'stɑ:f/
danh từ
  1. (kinh thánh) cái gậy của Gia-cốp
  2. máy đẳng cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jacob's staff
A hiker uses a Jacob's staff to navigate the arid landscape.