coachwhip

Học thuật
Thân thiện
coachwhip

A coachwhip snake slithers across a sunlit desert path.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Rắn lải đỏ: Một loài rắn thuộc chi Masticophis, thân dài mảnh, đuôi dài giống như một chiếc roi da, thường sốngmiền nam Hoa Kỳ Mexico.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Một loại cây bụi sa mạc: Loài cây bụi gai, phổ biếnvùng đông nam Hoa Kỳ Mexico. Cành cây trơ trụi nhiều gai, sau mùa mưa sẽ ra nở những chùm hoa màu đỏ rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • We saw a coachwhip slithering across the desert path. (Chúng tôi thấy một con rắn lải đỏ đang ngang qua lối đi trên sa mạc.)
    • The coachwhip is known for its incredible speed. (Rắn lải đỏ được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The coachwhip blooms beautifully after the spring rains. (Cây bụi sa mạc này nở hoa rất đẹp sau những cơn mưa mùa xuân.)
    • Be careful of the thorns on the coachwhip. (Hãy cẩn thận với những cái gai trên cây bụi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coachwhip snake": Cụm từ đầy đủ để chỉ loài rắn, nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình giống chiếc roi da.

    • The coachwhip snake is non-venomous but can be aggressive. (Rắn lải đỏ không nọc độc nhưng có thể hung dữ.)
  • "Coachwhip plant": Cụm từ đầy đủ để chỉ loài cây.

    • The coachwhip plant is well-adapted to arid environments. (Cây bụi sa mạc này rất thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipsnake (n): Tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi hoặc , thân hình thon dài như roi.
  • Desert shrub (n): Cây bụi sa mạc, một nhóm thực vật chung sốngvùng khô hạn.
Từ đồng nghĩa
  • Động vật học: Eastern coachwhip (rắn lải đỏ phương đông), Red racer (một tên gọi khác cho cùng loài rắn dựa vào màu sắc tốc độ).
  • Thực vật học: Cholla (một loại cây xương rồng gai khác, nhưng không phải cùng loài), Occotillo (một loại cây bụi sa mạc hình dáng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "coachwhip")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "coachwhip")

coachwhip

A coachwhip snake slithers across a sunlit desert path.

Noun
  1. (động vật học) rắn lải đỏ.
  2. (thực vật học) cây bụi sa mạcmiền đông nam nước Mỹ Mexico, nhánh cây nhiều gai, sau mùa mưa nhiều chùm hoa màu đỏ.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coachwhip"