coachwhip

Noun
  1. (động vật học) rắn lải đỏ.
  2. (thực vật học) cây bụi sa mạcmiền đông nam nước Mỹ Mexico, nhánh cây nhiều gai, sau mùa mưa nhiều chùm hoa màu đỏ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coachwhip"

coachwhip
A coachwhip snake slithers across a sunlit desert path.