jacobus

Học thuật
Thân thiện
jacobus

Un homme tient un jacobus dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng tiền vàng Jacobus: Một loại tiền xu bằng vàng của Anh, được đúc lần đầu dưới thời Vua James I (Jacques I) vào thế kỷ 17. Tên gọi "jacobus" bắt nguồn từ tên Latinh của vua James (Jacobus).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un jacobus valait une livre sterling. (Một đồng Jacobus giá trị một bảng Anh.)
    • Les collectionneurs recherchent les vieux jacobus. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những đồng Jacobus cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/numismatique: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nghiên cứu tiền cổ (numismatique) hoặc văn học lịch sử để chỉ loại tiền tệ đặc biệt này.
    • Dans le roman historique, le pirate paya sa rançon avec des jacobus. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, tên cướp biển đã trả tiền chuộc bằng những đồng Jacobus.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacques: Tên riêng (James) trong tiếng Pháp, là nguồn gốc của tên đồng tiền.
  • Souverain (anglais): Một loại tiền xu vàng khác của Anh, có thể được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'or de Jacques Ier: Đồng tiền vàng thời Jacques I. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Guinée (ancienne): Đồng Guinea, một đơn vị tiền vàng Anh khác cùng thời kỳ, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Lưu ý
  • Từ "jacobus"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lịch sử sưu tập tiền cổ. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất danh từ chuyên ngành của .
jacobus

Un homme tient un jacobus dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng giắc (tiền vàng Anh)