jacqueline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lọ sành hình người: Một loại bình, lọ bằng gốm (sành) có hình dáng giống một con người, thường được dùng để trang trí hoặc đựng đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une jacqueline ancienne au marché aux puces. (Cô ấy đã mua một chiếc lọ sành hình người cổ ở chợ trời.)
- Ces jacquelines sont des objets de décoration très populaires. (Những chiếc lọ sành hình người này là những đồ vật trang trí rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ đồ vật. Trong ngữ cảnh trang trí hoặc sưu tầm đồ cổ, nó có thể mang sắc thái chỉ sự cổ điển, thủ công mỹ nghệ.
Biến thể và từ gần giống
- Pot (danh từ giống đực): Cái bình, cái lọ (nghĩa chung).
- Vase (danh từ giống đực): Lọ hoa.
- Cruche (danh từ giống cái): Bình sành, bình gốm (thường để đựng nước hoặc rượu).
Từ đồng nghĩa
- Pot en grès anthropomorphe: Bình sành có hình dáng con người. (Cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
- "Jacqueline" là một danh từ riêng chỉ tên người phổ biến. Khi viết thường ("jacqueline"), nó mới có nghĩa là "lọ sành hình người". Ngữ cảnh là rất quan trọng để phân biệt hai nghĩa này.
- Đây là một từ khá chuyên biệt, thường chỉ được dùng trong lĩnh vực đồ gốm sứ, đồ cổ hoặc trang trí nội thất theo phong cách cổ điển.
danh từ giống cái
- lọ sành hình người