jaculatoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lời cầu nguyện ngắn, thốt lên nhanh: Từ này mô tả một kiểu cầu nguyện ngắn gọn, tự phát, thườngmột lời khẩn cầu hoặc tán tụng hướng thẳng lên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La prière jaculatoire est courante dans la dévotion personnelle. (Lời cầu nguyện ngắn/ thốt lênphổ biến trong sự sùng kính cá nhân.)
    • Il a une préférence pour les oraisons jaculatoires. (Anh ấy sự ưa thích đối với những bài kinh cầu ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oraison jaculatoire": Cụm danh từ cố định, có nghĩa là "lời cầu nguyện ngắn" hoặc "bài kệ ngắn". Đâyngữ cảnh duy nhất chính yếu từ jaculatoire được sử dụng.
    • Les oraisons jaculatoires ponctuent sa journée de travail. (Những lời cầu nguyện ngắn xen kẽ trong ngày làm việc của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaculation (danh từ, hiếm gặp): Hành động phóng ra, ném ra. (Nghĩa gốc Latin, ít liên quan trực tiếp đến cách dùng tôn giáo hiện đại của "jaculatoire").
Ghi chú về cách dùng
  • Từ jaculatoire gần như luôn luôn đi kèm với danh từ oraison để tạo thành cụm từ cố định "oraison jaculatoire". Rất hiếm khi thấy đứng độc lập.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh Công giáo hoặc nói chung là Kitô giáo để chỉ một hình thức cầu nguyện đặc thù.
tính từ
  1. (Oraison jaculatoire) (tôn giáo) bài kệ ngắn

Từ chứa "jaculatoire"