jaggedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách lởm chởm, gồ ghề, không đều: "jaggedly" mô tả một hành động hoặc trạng thái có đường nét, bề mặt hoặc chuyển động không đều, lởm chởm, như bị cắt xén hoặc rách nát.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng rào cũ được xây một cách lởm chởm, với những tấm ván có độ dài khác nhau.)
- (Anh ấy cắt tờ giấy một cách gồ ghề, để lại những cạnh thô ráp.)
- (Tóc của cô ấy bị cắt một cách không đều, tạo cho cô ấy vẻ ngoài punk.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move jaggedly": di chuyển một cách giật cục, không trơn tru.
- The lightning bolt moved jaggedly across the sky. (Tia chớp di chuyển một cách lởm chởm trên bầu trời.)
- "to speak jaggedly": nói một cách ngắt quãng, không liền mạch.
- He spoke jaggedly, pausing between each word. (Anh ấy nói một cách ngắt quãng, dừng lại giữa mỗi từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jagged (tính từ): lởm chởm, gồ ghề.
- The jagged rocks cut his hands. (Những tảng đá lởm chởm đã cắt tay anh ấy.)
- Jaggedness (danh từ): sự lởm chởm, tính gồ ghề.
- The jaggedness of the coastline made it hard to build a road. (Sự gồ ghề của bờ biển khiến việc xây đường trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Raggedly: một cách rách rưới, không đều.
- His clothes were torn raggedly. (Quần áo của anh ấy bị rách một cách lởm chởm.)
- Unevenly: một cách không bằng phẳng, không đều.
- The path was paved unevenly. (Con đường được lát không bằng phẳng.)
- Irregularly: một cách không đều đặn.
- The stitches were sewn irregularly. (Các mũi khâu được may một cách không đều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "jaggedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để mô tả hành động:
- Cut jaggedly: cắt một cách lởm chởm.
- She cut the fabric jaggedly for a decorative edge. (Cô ấy cắt vải một cách lởm chởm để tạo viền trang trí.)
- Break jaggedly: vỡ một cách gồ ghề.
- The glass broke jaggedly, leaving sharp shards. (Cái ly vỡ một cách lởm chởm, để lại những mảnh sắc nhọn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "jaggedly". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc chuyển động.