jaillissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắn ra, tung tóe ra, phọt ra: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) đang phun ra mạnh mẽ và đột ngột từ một nguồn.
- Lóe ra, lộ ra, bật ra: Dùng để mô tả một thứ gì đó trừu tượng (như cảm xúc, ý tưởng) xuất hiện hoặc biểu lộ một cách bất ngờ và sống động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fontaine a un jet d'eau jaillissant très puissant. (Đài phun nước có một vòi nước bắn ra/tung tóe rất mạnh.)
- Une source jaillissante a été découverte au cœur de la forêt. (Một mạch nước phun trào đã được phát hiện ở trung tâm khu rừng.)
- Ses idées jaillissantes surprennent toujours l'auditoire. (Những ý tưởng bật ra/lóe lên của anh ấy luôn làm khán giả ngạc nhiên.)
- Une joie jaillissante illumina son visage. (Một niềm vui bừng lên/lộ ra làm rạng rỡ khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eaux jaillissantes": nước phun, nước vọt lên.
- Le spectacle des eaux jaillissantes est magnifique le soir. (Cảnh tượng nước phun thật tuyệt đẹp vào buổi tối.)
- "Émotions jaillissantes": cảm xúc tuôn trào, cảm xúc bộc lộ.
- Son discours était plein d'émotions jaillissantes. (Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cảm xúc tuôn trào.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaillir (động từ): phun ra, bắn ra; bật ra, lóe lên.
- L'eau jaillit du sol. (Nước phun ra từ mặt đất.)
- Une idée jaillit dans son esprit. (Một ý tưởng lóe lên trong đầu anh ta.)
- Jaillissement (danh từ): sự phun ra, sự bắn ra; sự bộc lộ đột ngột.
- Le jaillissement de lave est impressionnant. (Sự phun trào của dung nham thật ấn tượng.)
- Un jaillissement de créativité. (Một sự bùng nổ sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Spontané (adj): tự phát, bộc phát (nhấn mạnh tính tự nhiên, không chuẩn bị trước, thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng).
- Bouillonnant (adj): sôi sục, cuồn cuộn (nhấn mạnh sức mạnh và cường độ dồn dập bên trong).
- Éruptif (adj): phun trào (thường dùng cho núi lửa, có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "jaillir".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "jaillissant".)
tính từ
- bắn ra, tung tóe ra, phọt ra
- Eaux jaillissantesnước tung toé ra
- lóe ra, lộ ra, bật ra
- Emotions jaillissantescảm xúc lộ ra