jalousement

Học thuật
Thân thiện
jalousement

Il garde jalousement sa collection de timbres dans un album.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) ghen ghét, đố kỵ: Diễn tả hành động được thực hiện với sự ghen tị, không muốn người khác được thứ mình hoặc muốn .
    • (Một cách) bo bo, khư khư, cẩn mật: Diễn tả hành động giữ gìn, bảo vệ hoặc canh giữ một thứ đó một cách rất cẩn thận, không muốn chia sẻ hoặc để mất.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn chiếc xe mới của người hàng xóm một cách ghen tị.)
  • ( ấy bo bo giữ những bức thư tình thời trẻ của mình.)
  • (Bí mật được gia đình cất giữ một cách cẩn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jalousement surveillé": được canh giữ, giám sát chặt chẽ.
    • L'accès au coffre-fort est jalousement surveillé. (Lối vào két sắt được canh giữ rất chặt chẽ.)
  • "jalousement préservé": được gìn giữ, bảo tồn một cách kỹ lưỡng.
    • Cette tradition est jalousement préservée par les anciens du village. (Truyền thống này được các bậc cao niên trong làng gìn giữ một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaloux, jalouse (tính từ): ghen tị, đố kỵ; bo bo giữ gìn.
    • Un regard jaloux. (Một cái nhìn ghen tị.)
    • Elle est très jalouse de ses affaires. ( ấy rất bo bo giữ đồ đạc của mình.)
  • Jalousie (danh từ): sự ghen tị, lòng đố kỵ.
    • Éprouver de la jalousie. (Cảm thấy ghen tị.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec envie: (một cách) thèm muốn, với sự ghen tị (nghĩa ghen ghét).
  • Avec convoitise: (một cách) thèm muốn, ham muốn (nghĩa ghen ghét).
  • Avec avarice: (một cách) keo kiệt, hà tiện (nghĩa bo bo giữ).
  • Précieusement: (một cách) trân trọng, quý giá (nghĩa giữ gìn cẩn thận, mang sắc thái tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Garder jalousement un secret: Giữ kín một bí mật.
    • Il garde jalousement la recette de sa grand-mère. (Anh ấy giữ kín công thức nấu ăn của mình.)
jalousement

Il garde jalousement sa collection de timbres dans un album.

phó từ
  1. (một cách) ghen ghét
    • Regarder jalousement ses camarades de classe
      nhìn bạn bè trong lớp một cách ghen ghét
  2. bo bo
    • Garder jalousement ses souvenirs
      bo bo giữ những kỷ niệm của mình

Từ có nhắc đến "jalousement"