jalousement

phó từ
  1. (một cách) ghen ghét
    • Regarder jalousement ses camarades de classe
      nhìn bạn bè trong lớp một cách ghen ghét
  2. bo bo
    • Garder jalousement ses souvenirs
      bo bo giữ những kỷ niệm của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "jalousement"

jalousement
Il garde jalousement sa collection de timbres dans un album.