jam-jar
/'dʤæmdʤɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ mứt, bình đựng mứt: Một chiếc lọ thủy tinh hoặc gốm, thường có nắp đậy, được dùng để đựng và bảo quản mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She filled the jam-jar with homemade strawberry jam. (Cô ấy đổ đầy mứt dâu tự làm vào lọ mứt.)
- We need to wash the jam-jars before reusing them. (Chúng ta cần rửa sạch các lọ mứt trước khi tái sử dụng chúng.)
- He unscrewed the lid of the jam-jar. (Anh ấy vặn mở nắp lọ mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jam-jar" như một đơn vị đo lường không chính thức: Đôi khi được dùng để ước lượng thể tích một cách thông tục.
- Add about a jam-jar of water to the mixture. (Thêm vào hỗn hợp khoảng một lọ mứt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Jam pot (n): Lọ mứt (cách gọi khác, nghĩa tương tự).
- Preserving jar (n): Lọ thủy tinh dùng để đựng đồ ăn được bảo quản, như mứt hoặc rau củ ngâm.
Từ đồng nghĩa
- Mason jar: Lọ thủy tinh có ren để vặn nắp kim loại, thường dùng để đựng mứt và đồ bảo quản.
- Conserve jar: Lọ đựng mứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jam-jar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jam-jar").