jamaïquain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đảo Gia-ma-ích: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của đảo quốc Gia-ma-ích (Jamaica).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique jamaïquaine est très rythmée. (Âm nhạc Gia-ma-ích rất sôi động.)
- Il a goûté un plat jamaïquain épicé. (Anh ấy đã nếm thử một món ăn Gia-ma-ích cay.)
- C'est une athlète jamaïquaine très célèbre. (Cô ấy là một vận động viên Gia-ma-ích rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jamaïquain" có thể được dùng để mô tả văn hóa, sản phẩm hoặc con người từ Jamaica.
- Le patois jamaïquain est un créole anglais. (Tiếng patois Gia-ma-ích là một loại creole dựa trên tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Jamaïcain (adj): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng mang nghĩa "(thuộc) Gia-ma-ích".
- Le drapeau jamaïcain est vert, jaune et noir. (Lá cờ Gia-ma-ích có màu xanh lá, vàng và đen.)
Jamaïque (n): Danh từ chỉ tên đảo quốc Jamaica.
- La capitale de la Jamaïque est Kingston. (Thủ đô của Gia-ma-ích là Kingston.)
Từ đồng nghĩa
- Antillais (adj): (Thuộc) quần đảo Antilles. Từ này rộng hơn, bao gồm Jamaica như một phần của khu vực.
- La culture antillaise est diverse. (Văn hóa Antilles rất đa dạng.)