jamaican

Học thuật
Thân thiện
jamaican

A Jamaican chef prepares a plate of jerk chicken.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến đảo quốc Jamaica: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm, hoặc mối liên hệ với quốc gia Jamaica.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người dân Jamaica: Dùng để mô tả văn hóa, phong cách, hoặc đặc điểm của công dân Jamaica.
  2. Danh từ:

    • Người Jamaica: Chỉ một người quốc tịch Jamaica hoặc là cư dân sinh sống tại Jamaica.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love listening to Jamaican reggae music. (Tôi thích nghe nhạc reggae của Jamaica.)
    • The Jamaican bobsled team became famous after the Olympics. (Đội trượt băng nằm của Jamaica đã trở nên nổi tiếng sau Thế vận hội.)
    • She is studying Jamaican patois. ( ấy đang học tiếng patois của Jamaica.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a Jamaican. (Hàng xóm của tôi một người Jamaica.)
    • Many Jamaicans have contributed greatly to world culture. (Nhiều người Jamaica đã đóng góp to lớn cho văn hóa thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jamaican-born": (tính từ) được sinh ra tại Jamaica.
    • The Jamaican-born athlete now competes for another country. (Vận động viên sinh ra tại Jamaica giờ đây thi đấu cho một quốc gia khác.)
  • "Jamaican-ness": (danh từ, ít phổ biến) phẩm chất hoặc bản sắc đặc trưng của người/văn hóa Jamaica.
    • The film captures the essence of Jamaican-ness. (Bộ phim nắm bắt được tinh túy của bản sắc Jamaica.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamaica: (danh từ riêng) tên quốc gia, hòn đảovùng Caribe.
  • Jamaican patois / Jamaican Creole: (danh từ) ngôn ngữ creole dựa trên tiếng Anh được nói phổ biến ở Jamaica.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Jamaica" (của Jamaica).
  • Danh từ: Jamaica national (công dân Jamaica), inhabitant of Jamaica (cư dân Jamaica).
Thành ngữ liên quan
  • "Out of many, one people": (Khẩu hiệu quốc gia của Jamaica) "Từ nhiều người, một dân tộc". Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về tinh thần đoàn kết đa dạng của người Jamaica.
jamaican

A Jamaican chef prepares a plate of jerk chicken.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Jamaica, hay cư dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Jamaica

Từ đồng nghĩa