jambart

Học thuật
Thân thiện
jambart

Le chevalier ajuste son jambart avant le tournoi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng bảo vệ ống chân, ống bảo vệ chân: Một loại trang bị bảo hộ, thường làm bằng kim loại hoặc da, được buộc hoặc đeo vào ống chân để bảo vệ trong các hoạt động như chiến đấu thời xưa hoặc một số nghề nghiệp nhất định. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son jambart avant la bataille. (Người hiệp sĩ điều chỉnh miếng bảo vệ ống chân của mình trước trận chiến.)
    • Dans les musées, on peut voir des armures avec des jambarts en acier. (Trong các viện bảo tàng, người ta có thể thấy những bộ áo giáp các miếng bảo vệ ống chân bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả trang phục, vũ khí thời Trung Cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, đã bị thay thế gần như hoàn toàn bởi từ "jambière".
Biến thể từ gần giống
  • Jambière (n.f): Từ hiện đại phổ biến hơn, cùng nghĩa là "miếng bảo vệ ống chân", "bọc ống chân" hoặc "băng quấn ống chân" (dùng trong thể thao).
    • Le footballeur porte une jambière pour se protéger. (Cầu thủ bóng đá đeo một miếng bảo vệ ống chân để tự bảo vệ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Grève (n.f): Một từ cổ khác chỉ phần giáp bảo vệ ống chân, thường dùng trong bối cảnh hiệp sĩ áo giáp.
  • Protège-tibia (n.m): Từ hiện đại, dùng chủ yếu trong thể thao (như bóng đá) để chỉ miếng bảo vệ ống chân.
jambart

Le chevalier ajuste son jambart avant le tournoi.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) như jambière