jambette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Đùa cợt) Chân nhỏ, cẳng chân: Từ dùng một cách hài hước, thân mật để chỉ chân hoặc cẳng chân của một người, thường là chân nhỏ.
- Dao nhíp xếp: Một loại dao nhỏ có thể gập lại được.
- (Xây dựng) Thanh chống: Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để chống đỡ tạm thời trong thi công xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Regarde ses jambettes ! (Nhìn đôi chân nhỏ của cô ấy kìa!)
- Il a sorti sa jambette pour couper la ficelle. (Anh ấy lấy con dao nhíp xếp ra để cắt sợi dây.)
- Les ouvriers ont placé des jambettes pour soutenir la poutre. (Các công nhân đã đặt các thanh chống để đỡ cây xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la jambette" (cũ): Một cử chỉ lịch sự cũ, khá diễn kịch, bao gồm việc đưa một chân ra phía sau và cúi chào.
- Le courtisan fit une révérence en faisant la jambette. (Viên quan trong triều cúi chào với một điệu bộ "faire la jambette".)
Biến thể và từ gần giống
- Jambe (danh từ giống cái): Chân (nghĩa thông thường và giải phẫu).
- Coup de jambette (danh từ giống đực): Cú hích chân, đá hất chân (trong đấu vật hoặc chiến đấu).
Từ đồng nghĩa
- Petite jambe: Chân nhỏ (nghĩa đùa cợt).
- Couteau pliant: Dao gập (nghĩa dao nhíp).
- Étai, étançon: Thanh chống, cột chống (nghĩa xây dựng).
Thành ngữ liên quan
- Tirer dans les jambettes de quelqu'un: (Nghĩa bóng, thân mật) Cản trở, gây khó khăn cho ai đó.
- Arrête de tirer dans mes jambettes ! (Đừng có gây khó dễ cho tôi nữa!)
danh từ giống cái
- (đùa cợt) chân nhỏ, cẳng chân
- dao nhíp xếp
- (xây dựng) thanh chống