jambonneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chân giò (lợn): Phần thịt từ khớp khuỷu đến khớp cổ chân của con lợn, thường được chế biến thành món ăn.
- (Động vật học) Ốc móng giò: Tên gọi một loài ốc nước ngọt có hình dáng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boucher a préparé un jambonneau pour la fête. (Người bán thịt đã chuẩn bị một cái chân giò cho bữa tiệc.)
- Nous avons mangé du jambonneau aux lentilles. (Chúng tôi đã ăn chân giò với đậu lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jambonneau de porc": chân giò lợn (cụ thể hóa).
- La recette demande un jambonneau de porc désossé. (Công thức yêu cầu một cái chân giò lợn đã lọc xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Jambon (danh từ giống đực): giăm bông, đùi lợn muối hoặc xông khói.
- Jambonne (danh từ giống cái, hiếm gặp): một loại ốc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pied de porc: chân giò lợn (từ đồng nghĩa phổ biến trong ẩm thực).
danh từ giống đực
- chân giò (lợn)
- (động vật học) ốc móng giò