jamesian
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của Henry James, hoặc văn phong của ông: Dùng để mô tả những tác phẩm, chủ đề, hoặc phong cách viết phức tạp, phân tích tâm lý sâu sắc, và cú pháp dài dòng đặc trưng của tiểu thuyết gia Henry James.
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của William James, triết lý và các học thuyết của ông: Dùng để mô tả những ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phương pháp liên quan đến nhà triết học và tâm lý học William James, đặc biệt trong chủ nghĩa thực dụng và tâm lý học chức năng.
- Tính từ:
- The novel's intricate psychological analysis and long, nuanced sentences are very Jamesian. (Phân tích tâm lý phức tạp và những câu văn dài, tinh tế của cuốn tiểu thuyết này rất mang phong cách Jamesian.)
- His approach to the problem was Jamesian, focusing on practical consequences and real-world effects. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy mang tính Jamesian, tập trung vào hậu quả thực tiễn và tác động trong thế giới thực.)
- Scholars often debate the Jamesian elements in her later works. (Các học giả thường tranh luận về các yếu tố Jamesian trong các tác phẩm sau này của bà.)
"A Jamesian sensibility": Một sự nhạy cảm hoặc cách cảm nhận mang đặc điểm của Henry James, thường liên quan đến sự tinh tế, phân biệt xã hội và chiều sâu nội tâm.
- The film director is known for his Jamesian sensibility in portraying the nuances of upper-class relationships. (Đạo diễn phim nổi tiếng với sự nhạy cảm mang phong cách Jamesian trong việc miêu tả những sắc thái tinh tế trong các mối quan hệ của tầng lớp thượng lưu.)
"A Jamesian perspective": Một góc nhìn hoặc quan điểm triết học theo truyền thống của William James, nhấn mạnh tính thực dụng và trải nghiệm cá nhân.
- From a Jamesian perspective, the truth of an idea is measured by its usefulness in guiding action. (Từ góc nhìn Jamesian, chân lý của một ý tưởng được đo lường bằng tính hữu ích của nó trong việc hướng dẫn hành động.)
- James (n): Tên riêng của hai anh em Henry James và William James. Ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa của tính từ "Jamesian".
- Pragmatism (n): Chủ nghĩa thực dụng, một học thuyết triết học gắn liền với William James.
- Psychological realism (n): Chủ nghĩa hiện thực tâm lý, một phong cách văn học gắn liền với Henry James.
- Henry James-related: Liên quan đến Henry James.
- William James-related: Liên quan đến William James.
- Pragmatic (trong ngữ cảnh William James): Thực dụng.
- Nuanced/psychological (trong ngữ cảnh Henry James): Đầy sắc thái, thiên về tâm lý.
Từ "Jamesian" có hai nghĩa chính, phân biệt bởi người được ám chỉ. Ngữ cảnh là yếu tố quan trọng để xác định nghĩa. Trong phê bình văn học, nó thường chỉ Henry James. Trong triết học hoặc tâm lý học, nó thường chỉ William James. Đôi khi cần làm rõ bằng cụm từ "the Jamesian style of Henry James" (phong cách Jamesian của Henry James) hoặc "the Jamesian philosophy of William James" (triết lý Jamesian của William James).
- thuộc, liên quan tới, có đặc điểm của Henry James, hay văn phong của ông
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của William James, triết lý và các học thuyết của ông