jamming

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự gây nhiễu (điện tử): "jamming" chỉ hành động cố ý phát ra bức xạ hoặc phản xạ năng lượng điện từ nhằm làm gián đoạn việc sử dụng các thiết bị hoặc hệ thống điện tử của đối phương.
    • Sự chơi nhạc ngẫu hứng: Trong âm nhạc, "jamming" còn có nghĩa việc các nhạc công cùng nhau chơi nhạc một cách tự do, không theo khuôn mẫu hoặc bản nhạc định sẵn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "jam"):

    • Đang gây nhiễu: Chỉ hành động đang can thiệp vào tín hiệu hoặc thiết bị.
    • Đang chơi nhạc ngẫu hứng: Chỉ hoạt động âm nhạc tự do đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The military used radio jamming to block enemy communications. (Quân đội đã sử dụng sự gây nhiễutuyến để chặn liên lạc của kẻ thù.)
    • The jazz band had an amazing jam session last night. (Ban nhạc jazz đã một buổi chơi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời tối qua.)
  • Động từ:

    • They are jamming the radar signals. (Họ đang gây nhiễu các tín hiệu radar.)
    • The musicians are jamming in the studio. (Các nhạc công đang chơi nhạc ngẫu hứng trong phòng thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jamming": đang gây nhiễu hoặc đang chơi nhạc ngẫu hứng.
    • The enemy is jamming our GPS signals. (Kẻ thù đang gây nhiễu tín hiệu GPS của chúng ta.)
    • We were jamming until late at night. (Chúng tôi đã chơi nhạc ngẫu hứng đến tận khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam (động từ/danh từ): gây nhiễu; sự kẹt; buổi chơi nhạc ngẫu hứng.

    • The printer is jammed. (Máy in bị kẹt giấy.)
    • We had a great jam. (Chúng tôi đã một buổi chơi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời.)
  • Jammer (danh từ): thiết bị gây nhiễu; người chơi nhạc ngẫu hứng.

    • The police used a jammer to block the thief's phone. (Cảnh sát đã dùng thiết bị gây nhiễu để chặn điện thoại của tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Interference (n): sự can thiệp, sự nhiễu (trong điện tử).
  • Improvisation (n): sự ngẫu hứng (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jam up: làm kẹt, làm tắc nghẽn.

    • The traffic jammed up the city center. (Giao thông đã làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.)
  • Jam in: nhồi nhét, chen vào.

    • They jammed in as many people as possible. (Họ nhồi nhét càng nhiều người càng tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Jam session: buổi chơi nhạc ngẫu hứng.

    • The jam session lasted for hours. (Buổi chơi nhạc ngẫu hứng kéo dài hàng giờ.)
  • Jam on the brakes: phanh gấp.

    • He jammed on the brakes to avoid the dog. (Anh ấy phanh gấp để tránh con chó.)