jane goodall

jane goodall

Jane Goodall observes a chimpanzee in the forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jane Goodall: Tên của một nhà động vật học người Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu về tinh tinh trong môi trường hoang dã (sinh năm 1934). được biết đến như một nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực linh trưởng học bảo tồn động vật.

dụ sử dụng
  • (Jane Goodall spent decades observing chimpanzees at Gombe Stream National Park, Tanzania.)
  • (The work of Jane Goodall changed how we understand chimpanzee behavior.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jane Goodall" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự kiên trì lòng nhân ái trong nghiên cứu khoa học.
    • Nhiều nhà khoa học trẻ coi Jane Goodall nguồn cảm hứng cho sự nghiệp bảo tồn. (Many young scientists see Jane Goodall as an inspiration for conservation careers.)
Biến thể từ gần giống
  • Jane Goodall Institute: Viện Jane Goodall, tổ chức phi lợi nhuận do thành lập, tập trung vào bảo tồn tinh tinh môi trường.
    • Viện Jane Goodall đã triển khai nhiều chương trình bảo vệ động vật hoang dã. (The Jane Goodall Institute has launched many wildlife protection programs.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà linh trưởng học: primatologist (người nghiên cứu về linh trưởng).
  • Nhà bảo tồn: conservationist (người hoạt động bảo vệ môi trường động vật).
Các cụm từ liên quan
  • "Roots & Shoots": Chương trình giáo dục trẻ em do Jane Goodall sáng lập.
    • Chương trình "Roots & Shoots" của Jane Goodall khuyến khích thanh thiếu niên hành động môi trường. (Jane Goodall's "Roots & Shoots" program encourages youth to act for the environment.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đi theo con đường của Jane Goodall": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu khoa học bảo tồn với lòng đam mê sự tận tâm.
    • ấy quyết định đi theo con đường của Jane Goodall, trở thành một nhà động vật học. (She decided to follow the path of Jane Goodall, becoming a zoologist.)

Từ gần giống