jangada
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bè đánh cá: Một loại bè hoặc thuyền thô sơ, truyền thống, được sử dụng chủ yếu để đánh cá, đặc biệt phổ biến ở vùng biển Bra-xin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs utilisent une jangada pour aller en mer. (Những ngư dân sử dụng một chiếc bè đánh cá để ra khơi.)
- La jangada est un symbole de la culture côtière brésilienne. (Chiếc bè đánh cá là một biểu tượng của văn hóa vùng duyên hải Bra-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solide comme une jangada": Cứng cáp, vững chãi như một chiếc bè (dùng để ví von).
- Ce vieux bateau est solide comme une jangada. (Con thuyền cũ này cứng cáp như một chiếc bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này là một danh từ riêng, chỉ một đối tượng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Radeau (danh từ giống đực): Bè, mảng.
- Embarcation de pêche (cụm danh từ giống cái): Thuyền đánh cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Từ "jangada" là một danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jangada".
danh từ giống cái
-
bè đánh cá (ở Bra-xin)