janissaire

Học thuật
Thân thiện
janissaire

Un janissaire en uniforme coloré monte la garde devant un palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ binh Thổ: Chỉ một người lính bộ binh tinh nhuệ trong quân đội Đế chế Ottoman, thường được tuyển mộ từ những đứa trẻ Kitô giáo được huấn luyện rất kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les janissaires formaient la garde personnelle du sultan. (Đội quân Janissary từngcận vệ riêng của Quốc vương.)
    • Le corps des janissaires a été dissous au XIXe siècle. (Đoàn quân Janissary đã bị giải tán vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être discipliné comme un janissaire": kỷ luật như một lính Janissary. Cụm từ này dùng để ví von về sự kỷ luật sắt đá sự tuân phục tuyệt đối.
    • Dans cette académie militaire, les élèves sont disciplinés comme des janissaires. (Trong học viện quân sự này, các học viên kỷ luật như những người lính Janissary.)
Biến thể từ gần giống
  • Janissariat (danh từ giống đực): Chỉ toàn bộ đoàn quân hoặc tổ chức của các janissaire.
    • Le janissariat était une force militaire redoutable. (Đoàn quân Janissary từngmột lực lượng quân sự đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldat d'élite ottoman: Lính tinh nhuệ Ottoman.
  • Garde impériale ottomane: Cận vệ hoàng gia Ottoman.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "janissaire" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về Đế chế Ottoman. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến"lính Janissary" hoặc "binh đoàn Janissary". Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các bài viết, thảo luận về lịch sử.
janissaire

Un janissaire en uniforme coloré monte la garde devant un palais.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bộ binh thổ