janissary
/'dʤænizəri/ Cách viết khác : (janissary) /'dʤænisəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vệ binh Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ một binh sĩ tinh nhuệ trong đội cận vệ của hoàng đế Ottoman, thường được tuyển chọn từ những thanh niên Kitô giáo bị bắt và cải sang Hồi giáo.
- Lính Thổ Nhĩ Kỳ (theo nghĩa lịch sử): Một cách gọi chung cho binh lính của Đế chế Ottoman trong lịch sử.
- (Nghĩa bóng) Công cụ trung thành, tay sai: Chỉ một người ủng hộ hoặc công cụ phục vụ mù quáng và trung thành cho một thế lực hay cá nhân có quyền lực, thường với hàm ý tiêu cực về sự áp bức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- The sultan's power was upheld by his loyal janissaries. (Quyền lực của vị hoàng đế được duy trì bởi những vệ binh trung thành của ông.)
- Janissaries were a formidable force in the Ottoman army. (Đội quân Vệ binh là một lực lượng đáng gờm trong quân đội Ottoman.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The dictator was surrounded by janissaries who carried out his every order. (Nhà độc tài được bao quanh bởi những tay sai thực thi mọi mệnh lệnh của hắn.)
- He was accused of being a janissary for the corporate lobby. (Anh ta bị buộc tội là công cụ cho nhóm vận động hành lang của tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A janissary of the regime": Một công cụ trung thành của chế độ.
- The newspaper was seen as a mere janissary of the regime, publishing only state propaganda. (Tờ báo bị xem như một công cụ của chế độ, chỉ đăng tải tuyên truyền nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Janissary (cách viết khác): Janizary.
- The janizary corps was disbanded in the 19th century. (Đoàn quân Vệ binh đã bị giải tán vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa lịch sử: Ottoman soldier (lính Ottoman), guardsman (vệ binh).
- Nghĩa bóng: Henchman (tay sai, tay chân), lackey (kẻ bợ đỡ), stooge (công cụ, bù nhìn), loyalist (người trung thành - nghĩa trung lập hơn).
Thành ngữ liên quan
- To serve as someone's janissary: Phục vụ như một công cụ/tay sai của ai đó.
- He refused to serve as the minister's janissary and resigned. (Ông ấy từ chối làm công cụ cho vị bộ trưởng và đã từ chức.)
danh từ
- (sử học) vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ
- lính Thổ nhĩ kỳ
- (nghĩa bóng) công cụ riêng để áp bức