jansenist

/'dʤænsnist/
Học thuật
Thân thiện
jansenist

A Jansenist theologian writes a treatise in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết Jansen, tín đồ của phái Jansen: Một người ủng hộ hoặc tuân theo các học thuyết thần học của Cornelis Jansen, một giám mục người Lan thế kỷ 17. Thuyết Jansen nhấn mạnh vào sự sa ngã nguyên thủy của con người, sự cần thiết của ân sủng thần thánh, sự tiền định, thường bị Giáo hội Công giáo La coi gần với thuyết Calvin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Blaise Pascal was a famous Jansenist. (Blaise Pascal một người theo thuyết Jansen nổi tiếng.)
    • The Jansenists faced opposition from the Jesuits. (Những người theo thuyết Jansen đối mặt với sự phản đối từ Dòng Tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ hóa: Từ "Jansenist" đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến học thuyết này.
    • He held Jansenist views on grace and predestination. (Ông ấy những quan điểm mang tính Jansen về ân sủng thuyết tiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Jansenism (danh từ): Thuyết Jansen, học thuyết thần học do Cornelis Jansen khởi xướng.
    • Jansenism was condemned by several papal bulls. (Thuyết Jansen đã bị lên án bởi một số tông sắc của giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Jansenism: Người theo thuyết Jansen. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn từ đồng nghĩa thực sự.)
Lưu ý
  • "Jansenist" một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến lịch sử tôn giáo thần học đốc giáo, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc thần học. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
jansenist

A Jansenist theologian writes a treatise in his study.

danh từ
  1. người theo giáo phái Gian-xen

Từ đồng nghĩa