japanese-speaking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giao tiếp được bằng tiếng Nhật: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có khả năng sử dụng tiếng Nhật để nói chuyện và hiểu người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are looking for a Japanese-speaking tour guide for our group. (Chúng tôi đang tìm một hướng dẫn viên có thể nói tiếng Nhật cho đoàn của mình.)
- This customer service hotline is for Japanese-speaking customers only. (Đường dây nóng chăm sóc khách hàng này chỉ dành cho khách hàng có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật.)
- She is a Japanese-speaking professional working in an international firm. (Cô ấy là một chuyên gia có khả năng nói tiếng Nhật làm việc tại một công ty quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Japanese-speaking community": cộng đồng nói tiếng Nhật.
- There is a large Japanese-speaking community in this city. (Có một cộng đồng nói tiếng Nhật lớn ở thành phố này.)
- "Japanese-speaking ability": khả năng nói tiếng Nhật.
- The job requires a high level of Japanese-speaking ability. (Công việc yêu cầu khả năng nói tiếng Nhật ở trình độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Japanese speaker (n): người nói tiếng Nhật.
- He is a native Japanese speaker. (Anh ấy là người nói tiếng Nhật bản ngữ.)
- Japanese language (n): tiếng Nhật, ngôn ngữ Nhật Bản.
- She is studying the Japanese language. (Cô ấy đang học tiếng Nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Proficient in Japanese: thành thạo tiếng Nhật.
- Able to speak Japanese: có thể nói tiếng Nhật.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép, được hình thành bằng cách kết hợp tên ngôn ngữ "Japanese" với đuôi "-speaking". Cấu trúc tương tự có thể áp dụng cho các ngôn ngữ khác (ví dụ: English-speaking, Vietnamese-speaking).
- Nó thường được dùng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: a Japanese-speaking assistant, Japanese-speaking regions).
Adjective
- có thể giao tiếp được bằng tiếng Nhật